Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空隙

kòng xì

crack

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crack
  • gap between two objects
  • gap in time between two events

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 隙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả