Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

裁缝

cái féng

to make an item of clothing

Phồn thể: 裁縫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make an item of clothing
  • to tailor
  • tailor
  • dressmaker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 裁 · 缝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả