Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
裁决
Từ tiếng Trung
Lưu
裁决
cái jué
ruling
Nghe
Phồn thể:
裁決
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ruling
adjudication
Các chữ trong từ này
裁
cái
12 nét
to trim, to reduce, to cut
决
jué
6 nét
to decide, to determine, to judge
Từ thường dùng: 裁 · 决
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
裁判
cái pàn
(law) to judge; to adjudicate; verdict; judgement; (sports) to referee; (sports) umpire;…
裁定
cái dìng
ruling
裁员
cái yuán
to cut staff; to lay off employees
裁缝
cái féng
to make an item of clothing; to tailor; tailor; dressmaker