Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

裁员

cái yuán

to cut staff

Phồn thể: 裁員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cut staff
  • to lay off employees

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 裁 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả