Chữ Hán
赉
lài
to bestow, to confer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bestow, to confer
- surname
- to bestow
- to confer
Giản thể / Phồn thể
赉→賚
Thứ tự nét
赉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
赢yíng
to win, to gain
贴tiē
to stick, to paste
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
费fèi
expenses, fees
负fù
load, burden
赛sài
to compete, to contend
贵guì
expensive, costly
货huò
products, merchandise
来lái
to arrive, to come, to return
莱lái
weed, goosefoot
赖lài
to depend on, to rely on
濑lài
current, rapids
癞lài
leprosy
徕lái
to entice, to solicit
涞lái
ripple
铼lái
rhenium