Chữ Hán
涞
lái
ripple
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ripple
- brook
- a river in Hebei province
Giản thể / Phồn thể
涞→淶
Thứ tự nét
涞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
来lái
to arrive, to come, to return
莱lái
weed, goosefoot
赖lài
to depend on, to rely on
濑lài
current, rapids
癞lài
leprosy
徕lái
to entice, to solicit
铼lái
rhenium
赉lài
to bestow, to confer