Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

赊

shē

to buy and sell on credit

11 nétBộ thủ 贝Số 4849Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to buy and sell on credit
  • to buy or sell on credit
  • distant
  • long (time)
  • to forgive

Giản thể / Phồn thể

赊→賒

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

赊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan