Chữ Hán
赊
shē
to buy and sell on credit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to buy and sell on credit
- to buy or sell on credit
- distant
- long (time)
- to forgive
Giản thể / Phồn thể
赊→賒
Thứ tự nét
赊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
赢yíng
to win, to gain
贴tiē
to stick, to paste
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
费fèi
expenses, fees
负fù
load, burden
赛sài
to compete, to contend
贵guì
expensive, costly
货huò
products, merchandise
设shè
to build, to design
射shè
to shoot, to eject, to emit
社shè
group, organization, society
摄shè
to absorb, to take in
蛇shé
snake
舍shě
house, dwelling
涉shè
sconcerned, involved
舌shé
tongue