Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

拂

fú

to shake off, to brush away

8 nétBộ thủ 扌Số 3742

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shake off, to brush away
  • dust
  • old variant of 弼[bi4]
  • to flick
  • to brush off

Pinyin

fúbì

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

拂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan