Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大街小巷

dà jiē xiǎo xiàng

great streets and small alleys (idiom); everywhere in the city

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great streets and small alleys (idiom); everywhere in the city

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 街 · 小 · 巷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả