Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纲要
Từ tiếng Trung
Lưu
纲要
gāng yào
outline
Nghe
Phồn thể:
綱要
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
outline
essential points
Các chữ trong từ này
纲
gāng
7 nét
program, outline
要
yào
9 nét
essential, necessary
Từ thường dùng: 纲 · 要
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纲领
gāng lǐng
program (i.e. plan of action); guiding principle