Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纲领

gāng lǐng

program (i.e. plan of action)

Phồn thể: 綱領

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • program (i.e. plan of action)
  • guiding principle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纲 · 领

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả