Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提纲

tí gāng

outline

Phồn thể: 提綱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outline
  • synopsis
  • notes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 纲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả