Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提名

tí míng

to nominate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to nominate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả