Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

梵蒂冈

fàn dì gāng

the Vatican

Phồn thể: 梵蒂岡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Vatican

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 梵 · 蒂 · 冈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.