Từ tiếng Trung
钻井
zuān jǐng
to drill (e.g. for oil)
Phồn thể: 鑽井
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drill (e.g. for oil)
- a borehole
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钻 · 井
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuān jǐng
to drill (e.g. for oil)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钻 · 井
Từ vựng