Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钻研

zuān yán

to study meticulously

Phồn thể: 鑽研

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to study meticulously
  • to delve into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钻 · 研

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả