Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钻探

zuān tàn

to conduct exploratory drilling

Phồn thể: 鑽探

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conduct exploratory drilling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钻 · 探

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả