Từ tiếng Trung
钻进
zuān jìn
to get into
Phồn thể: 鑽進
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get into
- to dig into (studies, job etc)
- to squeeze into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钻 · 进
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zuān jìn
to get into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 钻 · 进
Từ vựng