Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
钻石
Từ tiếng Trung
Lưu
钻石
zuàn shí
diamond
Nghe
Phồn thể:
鑽石
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
diamond
CL:顆|颗[ke1]
Các chữ trong từ này
钻
zuān
10 nét
diamond
石
shí
5 nét
stone, rock, mineral
Từ thường dùng: 钻 · 石
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
钻研
zuān yán
to study meticulously; to delve into
钻进
zuān jìn
to get into; to dig into (studies, job etc); to squeeze into
钻探
zuān tàn
to conduct exploratory drilling
钻井
zuān jǐng
to drill (e.g. for oil); a borehole