Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钻石

zuàn shí

diamond

Phồn thể: 鑽石

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • diamond
  • CL:顆|颗[ke1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钻 · 石

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả