Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
劫匪
Từ tiếng Trung
Lưu
劫匪
jié fěi
bandit
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bandit
robber
Các chữ trong từ này
劫
jié
7 nét
to take by force, to coerce
匪
fěi
10 nét
bandits, robbers, gangsters
Từ thường dùng: 劫 · 匪
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
劫持
jié chí
to kidnap; to hijack; to abduct; to hold under duress
劫掠
jié lüè
to loot; to plunder