Chữ Hán
咖
kā
coffee
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coffee
- used in transliterations
- used in 咖喱[ga1 li2]
- (bound form) coffee; café (abbr. for 咖啡[ka1 fei1])
- (Tw) (bound form) type of person (esp. in entertainment contexts) (loanword from "cast") (as in 大咖[da4 ka1] and 怪咖[guai4 ka1])
Pinyin
kāgā
Thứ tự nét
咖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan