Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

咖喱

gā lí

(loanword) curry

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) curry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 咖 · 喱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả