Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
咖喱
Từ tiếng Trung
Lưu
咖喱
gā lí
(loanword) curry
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(loanword) curry
Các chữ trong từ này
咖
kā
8 nét
coffee
喱
lí
12 nét
gram
Từ thường dùng: 咖 · 喱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
咖啡
kā fēi
(loanword) coffee; CL:杯[bei1]
咖啡馆
kā fēi guǎn
café; coffee shop; CL:家[jia1]
咖啡店
kā fēi diàn
café; coffee shop
咖啡厅
kā fēi tīng
coffee shop
咖啡因
kā fēi yīn
caffeine (loanword)