Từ tiếng Trung
咖啡厅
kā fēi tīng
coffee shop
Phồn thể: 咖啡廳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coffee shop
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 咖 · 啡 · 厅
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kā fēi tīng
coffee shop
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 咖 · 啡 · 厅
Từ vựng