Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

咖啡因

kā fēi yīn

caffeine (loanword)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • caffeine (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 咖 · 啡 · 因

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả