Chữ Hán
啡
fēi
coffee
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coffee
- morphine
- (used in loanwords for its phonetic value)
Thứ tự nét
啡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan