Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
咖啡
Từ tiếng Trung
Lưu
咖啡
kā fēi
(loanword) coffee
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(loanword) coffee
CL:杯[bei1]
Các chữ trong từ này
咖
kā
8 nét
coffee
啡
fēi
11 nét
coffee
Từ thường dùng: 咖 · 啡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
咖喱
gā lí
(loanword) curry
咖啡馆
kā fēi guǎn
café; coffee shop; CL:家[jia1]
咖啡店
kā fēi diàn
café; coffee shop
咖啡厅
kā fēi tīng
coffee shop
咖啡因
kā fēi yīn
caffeine (loanword)