Từ tiếng Trung
学徒
xué tú
apprentice
Phồn thể: 學徒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- apprentice
- to serve an apprenticeship
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 徒
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xué tú
apprentice
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 徒
Từ vựng