Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学会

xué huì

to learn; to master

Phồn thể: 學會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to learn; to master
  • institute; learned society; (scholarly) association

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā xué huì le zhè ge mó shù。

He learned this magic trick.