Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学习

xué xí

to learn; to study

Phồn thể: 學習

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to learn; to study

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 习

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ xué xí hàn yǔ。

I study Chinese.

wǒ zài jiā xué xí。

I study at home.

jīng guò yī ge xué qī de xué xí,tā de hàn yǔ jìn bù le。

After a semester of study, his Chinese has improved.