Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学期

xué qī

term

Phồn thể: 學期

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • term
  • semester
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīng guò yī ge xué qī de xué xí,tā de hàn yǔ jìn bù le。

After a semester of study, his Chinese has improved.