Từ tiếng Trung
学生
xué sheng
student
Phồn thể: 學生
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- student
- schoolchild
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 生
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.