Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

拾

shí

to collect, to pick up, to tidy up

9 nétBộ thủ 扌Số 1779

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collect, to pick up, to tidy up
  • ten (bankers' anti-fraud numeral)
  • to ascend in light steps
  • to pick up
  • to collate or arrange

Pinyin

shíshè

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To gather 合 things in one's hands 扌

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

拾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan