Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重拾

chóng shí

to pick up (a theme etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pick up (a theme etc)
  • to regain (confidence)
  • to revive (a custom, friendship etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 拾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả