Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

收拾

shōu shi

to put in order

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put in order
  • to tidy up
  • to pack
  • to repair
  • (coll.) to sort sb out
  • to fix sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 收 · 拾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng bǎ zhuō zi shōu shi yī xià。

Please tidy up the table.

zhè ge fáng jiān hěn róng yì shōu shi。

This room is easy to tidy up.