Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

房间

fáng jiān

room

Phồn thể: 房間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • room
  • CL:間|间[jian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 房 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

fáng jiān lǐ hěn liàng。

The room is very bright.

diàn shì zài fáng jiān lǐ。

The TV is in the room.

fáng jiān lǐ méi yǒu diàn。

There is no electricity in the room.