Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

房产

fáng chǎn

real estate

Phồn thể: 房產

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • real estate
  • the property market (e.g. houses)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 房 · 产

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả