Từ tiếng Trung
房价
fáng jià
house price
Phồn thể: 房價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- house price
- cost of housing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 房 · 价
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fáng jià
house price
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 房 · 价
Từ vựng