Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

房屋

fáng wū

house

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • house
  • building
  • CL:所[suo3],套[tao4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 房 · 屋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả