Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

信徒

xìn tú

believer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • believer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 信 · 徒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả