Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
信徒
Từ tiếng Trung
Lưu
信徒
xìn tú
believer
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
believer
Các chữ trong từ này
信
xìn
9 nét
to trust, to believe
徒
tú
10 nét
disciple, follower
Từ thường dùng: 信 · 徒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
信息
xìn xī
information; news; message
信号
xìn hào
signal
信仰
xìn yǎng
to believe in (a religion); firm belief; conviction
信任
xìn rèn
to trust; to have confidence in
信心
xìn xīn
confidence; faith (in sb or sth); CL:個|个[ge4]
信用
xìn yòng
trustworthiness; (commerce) credit; (literary) to trust and appoint