Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暴徒

bào tú

bandit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bandit
  • thug
  • ruffian

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暴 · 徒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả