Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
暴徒
Từ tiếng Trung
Lưu
暴徒
bào tú
bandit
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bandit
thug
ruffian
Các chữ trong từ này
暴
bào
15 nét
violent, brutal, tyrannical
徒
tú
10 nét
disciple, follower
Từ thường dùng: 暴 · 徒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
暴力
bào lì
violence; force; violent
暴露
bào lù
to expose; to reveal; to lay bare; also pr. [pu4 lu4]
暴动
bào dòng
insurrection; rebellion
暴雨
bào yǔ
torrential rain; rainstorm; CL:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
暴行
bào xíng
savage act; outrage; atrocity