Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
暴力
Từ tiếng Trung
Lưu
暴力
bào lì
violence
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
violence
force
violent
Các chữ trong từ này
暴
bào
15 nét
violent, brutal, tyrannical
力
lì
2 nét
strength, power
Từ thường dùng: 暴 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
暴露
bào lù
to expose; to reveal; to lay bare; also pr. [pu4 lu4]
暴动
bào dòng
insurrection; rebellion
暴雨
bào yǔ
torrential rain; rainstorm; CL:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
暴徒
bào tú
bandit; thug; ruffian
暴行
bào xíng
savage act; outrage; atrocity