Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

繁琐

fán suǒ

many and complicated

Phồn thể: 繁瑣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • many and complicated
  • mired in minor details

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 繁 · 琐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả