Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

繁重

fán zhòng

heavy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heavy
  • burdensome
  • heavy-duty
  • arduous
  • onerous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 繁 · 重

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả