Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

繁华

fán huá

flourishing

Phồn thể: 繁華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flourishing
  • bustling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 繁 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả