Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

连忙

lián máng

promptly; at once

Phồn thể: 連忙

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • promptly; at once

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 连 · 忙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả