Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
匆忙
Từ tiếng Trung
Lưu
匆忙
cōng máng
hasty
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hasty
hurried
Các chữ trong từ này
匆
cōng
5 nét
hastily, hurriedly, in a rush
忙
máng
6 nét
busy, hurried, pressed for time
Từ thường dùng: 匆 · 忙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
匆匆
cōng cōng
hurriedly