Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

匆匆

cōng cōng

hurriedly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hurriedly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 匆 · 匆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả