Từ tiếng Trung
忙活
máng huo
to be really busy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be really busy
- pressing business
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忙 · 活
Từ vựng
Từ tiếng Trung
máng huo
to be really busy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 忙 · 活
Từ vựng