Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

忙碌

máng lù

busy; bustling

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • busy; bustling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 忙 · 碌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả