Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
忙碌
Từ tiếng Trung
Lưu
忙碌
máng lù
busy; bustling
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
busy; bustling
Các chữ trong từ này
忙
máng
6 nét
busy, hurried, pressed for time
碌
lù
13 nét
rocky, rough, uneven
Từ thường dùng: 忙 · 碌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
忙于
máng yú
busy with
忙活
máng huo
to be really busy; pressing business