Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

碌

lù

rocky, rough, uneven

13 nétBộ thủ 石Số 3198

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rocky, rough, uneven
  • mediocre
  • used in 碌碡[liu4 zhou5]
  • Taiwan pr. [lu4]
  • variant of 碌[liu4]

Pinyin

lùliù

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

rock

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

碌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan